燻燧 xūn suì · huân toại Hán Việt: huân toại · Pinyin: xūn suì Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 燧 (toại)Pinyinxūn suìHán Việthuân toạiCấu tạo燻 + 燧 · huân + toại nghĩa thành phần: huân + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 焚熏草以取香。Tân Hoa Tự Điển 1.焚熏草以取香。