燻祓

xūn fú huân phất

Hán Việt: huân phất · Pinyin: xūn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以烟﹑气等祛除邪秽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以烟﹑气等祛除邪秽。