燻耳

xūn ěr huân nhĩ

Hán Việt: huân nhĩ · Pinyin: xūn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"熏耳"; 用火灼耳。古代酷刑之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏耳"。 2.用火灼耳。古代酷刑之一。