燻肉
huân nhục
Hán Việt: huân nhục · Pinyin: xūn ròu
Tổng quan
thịt xông khói
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt xông khói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以煙火燻製成、具有特異風味的肉。
Eng
- CC-CEDICT bacon
- Cihui bacon
ja
- JMdict smoked meat
Hán Việt: huân nhục · Pinyin: xūn ròu
thịt xông khói