燻腸 huân tràng Hán Việt: huân tràng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 腸 (tràng)Hán Việthuân tràngCấu tạo燻 + 腸 · huân + tràng nghĩa thành phần: huân + tràng Nghĩa EngCihui 熏腸 ūncháng n. smoked sausage M:¹tiáo/²gēn