燻胥 xūn xū · huân tư Hán Việt: huân tư · Pinyin: xūn xū Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 胥 (tư)Pinyinxūn xūHán Việthuân tưCấu tạo燻 + 胥 · huân + tư nghĩa thành phần: huân + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓株连坐罪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓株连坐罪。EngCihui 熏胥 ūnxū v. involve (in trouble)