燻髒 xūn zāng · huân tảng Hán Việt: huân tảng · Pinyin: xūn zāng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 髒 (tảng)Pinyinxūn zāngHán Việthuân tảngCấu tạo燻 + 髒 · huân + tảng nghĩa thành phần: huân + tảng