熏腐

xūn fǔ huân hủ

Hán Việt: huân hủ · Pinyin: xūn fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮刑。《舊五代史.卷九一.晉書.李頃傳》:「下蠶室,加熏腐之刑。」也作「薰腐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐刑。古代酷刑之一。腐刑,必熏合之,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腐刑。古代酷刑之一。腐刑,必熏合之,故称。