燻騰

xūn téng huân đằng

Hán Việt: huân đằng · Pinyin: xūn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炽盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炽盛貌。