燻蒸劑

xūn zhēng jì huân chưng tề

Hán Việt: huân chưng tề · Pinyin: xūn zhēng jì

Tổng quan

chất xông khói

Cấu tạo: (huân) + (chưng) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất xông khói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在常温下容易挥发成毒气的液体﹑固体,或利用化学反应能产生毒气的固体药剂。用以熏杀害虫﹑螨类和病菌,或作土壤消毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在常温下容易挥发成毒气的液体﹑固体,或利用化学反应能产生毒气的固体药剂。用以熏杀害虫﹑螨类和病菌,或作土壤消毒。

Eng

  • CC-CEDICT fumigant
  • Cihui fumigant