燻蒿

xūn hāo huân hao

Hán Việt: huân hao · Pinyin: xūn hāo

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气蒸腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气蒸腾貌。