燻蟲 xūn chóng · huân trùng Hán Việt: huân trùng · Pinyin: xūn chóng Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 蟲 (trùng)Pinyinxūn chóngHán Việthuân trùngCấu tạo燻 + 蟲 · huân + trùng nghĩa thành phần: huân + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食品名。旧时于农历二月初二所制的一种油煎饼。Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。旧时于农历二月初二所制的一种油煎饼。