燻裳 xūn shang · huân thường Hán Việt: huân thường · Pinyin: xūn shang Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 裳 (thường)Pinyinxūn shangHán Việthuân thườngCấu tạo燻 + 裳 · huân + thường nghĩa thành phần: huân + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅绛色的下衣。熏,通"纁"。Tân Hoa Tự Điển 1.浅绛色的下衣。熏,通"纁"。