燻豁 xūn huō · huân khoát Hán Việt: huân khoát · Pinyin: xūn huō Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 豁 (khoát)Pinyinxūn huōHán Việthuân khoátCấu tạo燻 + 豁 · huân + khoát nghĩa thành phần: huân + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夸耀。Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀。