燻赫

xūn hè huân hách

Hán Việt: huân hách · Pinyin: xūn hè

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"熏赫"; 形容气势显盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"熏赫"。 2.形容气势显盛。