燻辛

xūn xīn huân tân

Hán Việt: huân tân · Pinyin: xūn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指带刺激性的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指带刺激性的食物。