熏香剂 huân hương tề Hán Việt: huân hương tề Tổng quan Cấu tạo: 薰 (huân) + 香 (hương) + 劑 (tề)Hán Việthuân hương tềTừ loạidanhCấu tạo薰 + 香 + 劑 · huân + hương + tề nghĩa thành phần: huân + hương + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hương liệuMainlandKaggle Zh-Vi fumetEngCihui fumet Từ liên quan Gần nghĩa熏香 · 薰香 · 熏香荀令 · 薰香自烧