熏腾 huân đằng Hán Việt: huân đằng Tổng quan Cấu tạo: 熏 (huân) + 腾 (đằng)Hán Việthuân đằngCấu tạo熏 + 腾 · huân + đằng nghĩa thành phần: huân + đằng