荧晔 huỳnh diệp Hán Việt: huỳnh diệp Tổng quan Cấu tạo: 荧 (huỳnh) + 晔 (diệp)Hán Việthuỳnh diệpCấu tạo荧 + 晔 · huỳnh + diệp nghĩa thành phần: huỳnh + diệp