熒然 yíng rán · huỳnh nhiên Hán Việt: huỳnh nhiên · Pinyin: yíng rán Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 然 (nhiên)Pinyinyíng ránHán Việthuỳnh nhiênCấu tạo熒 + 然 · huỳnh + nhiên nghĩa thành phần: huỳnh + nhiên