熒然 yíng rán·huỳnh nhiên Hán Việt: huỳnh nhiên · Pinyin: yíng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光微弱貌。 2.晶亮貌。 3.犹茕然。孤独貌。 Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 然 (nhiên)Pinyinyíng ránHán Việthuỳnh nhiênCấu tạo熒 + 然 · huỳnh + nhiên nghĩa thành phần: huỳnh + nhiên Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾