熒煌

yíng huáng huỳnh hoàng

Hán Việt: huỳnh hoàng · Pinyin: yíng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閃耀輝煌。唐.李白〈明堂賦〉:「崇牙樹羽,熒煌葳蕤。」《西遊記》第四四回:「只聽得那裡吹打,悄悄的爬起來,穿了衣服,跳在空中觀看,原來是正南上燈燭熒煌。」