熒燎
huỳnh liệu
Hán Việt: huỳnh liệu · Pinyin: yíng liáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微光。《魏書.卷九一.術藝傳.張淵傳》:「蓋象外之妙,不可以精理尋;重玄之內,難以熒燎睹。」
Eng
- Cihui 熒燎 yíngliáo n. light of fire
Hán Việt: huỳnh liệu · Pinyin: yíng liáo