熒燎

yíng liáohuỳnh liệu

Hán Việt: huỳnh liệu · Pinyin: yíng liáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微光。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

微光。《魏書.卷九一.術藝傳.張淵傳》:「蓋象外之妙,不可以精理尋; 重玄之內,難以熒燎睹。」

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 燎 (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh sáng yếu
  • Biên soạn 熒燎 yíngliáo n. light of fire

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 微光。《魏書.卷九一.術藝傳.張淵傳》:「蓋象外之妙,不可以精理尋; 重玄之內,難以熒燎睹。」

Eng

  • Cihui 熒燎 yíngliáo n. light of fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

燎原 · 燎泡 · 燎髮 · 熒光 · 熒屏 · 熒幕 · 熒惑 · 熒熒