熒爝 yíng jué · huỳnh tước Hán Việt: huỳnh tước · Pinyin: yíng jué Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 爝 (tước)Pinyinyíng juéHán Việthuỳnh tướcCấu tạo熒 + 爝 · huỳnh + tước nghĩa thành phần: huỳnh + tước