熒芝 yíng zhī · huỳnh chi Hán Việt: huỳnh chi · Pinyin: yíng zhī Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 芝 (chi)Pinyinyíng zhīHán Việthuỳnh chiCấu tạo熒 + 芝 · huỳnh + chi nghĩa thành phần: huỳnh + chi