荧郁 huỳnh úc Hán Việt: huỳnh úc Tổng quan Cấu tạo: 荧 (huỳnh) + 郁 (úc)Hán Việthuỳnh úcCấu tạo荧 + 郁 · huỳnh + úc nghĩa thành phần: huỳnh + úc