熔合 róng hé · dong hợp Hán Việt: dong hợp · Pinyin: róng hé Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 合 (hợp)Pinyinróng héHán Việtdong hợpCấu tạo熔 + 合 · dong + hợp nghĩa thành phần: dong + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两种或两种以上固态金属熔化后合为一体。EngCihui 熔合 rónghé n. fusion