熔度

róng dù dong độ

Hán Việt: dong độ · Pinyin: róng dù

Tổng quan

tính nấu chảy được, tính nóng chảy tính có thể tan, tính có thể nấu chảy

Cấu tạo: (dong) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính nấu chảy được, tính nóng chảy tính có thể tan, tính có thể nấu chảy