熔性

róng xìngdong tính

Hán Việt: dong tính · Pinyin: róng xìng

Tổng quan

tính nấu chảy được, tính nóng chảy

Cấu tạo: 熔 (dong) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính nóng chảy
  • Tần suất từ tính nấu chảy được, tính nóng chảy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fusibility

Eng

  • Tần suất từ fusibility

Đức

  • Handedict Schmelzbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分