熔接 dong tiếp Hán Việt: dong tiếp Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 接 (tiếp)Hán Việtdong tiếpCấu tạo熔 + 接 · dong + tiếp nghĩa thành phần: dong + tiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將兩種或數種金屬物品加熱熔化,使其熔合後冷卻凝結成一體的連接方式。如:「金匠熟練地熔接黃金飾品,技巧高超,令人嘆為觀止。」EngCihui 熔接 róngjiē v. weld