熔損 róng sǔn · dong tổn Hán Việt: dong tổn · Pinyin: róng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 損 (tổn)Pinyinróng sǔnHán Việtdong tổnCấu tạo熔 + 損 · dong + tổn nghĩa thành phần: dong + tổn