熔核 róng hé · dong hạch Hán Việt: dong hạch · Pinyin: róng hé Tổng quan hạt hàn Cấu tạo: 熔 (dong) + 核 (hạch)Pinyinróng héHán Việtdong hạchCấu tạo熔 + 核 · dong + hạch nghĩa thành phần: dong + hạch Nghĩa ViệtCihui hạt hànEngCC-CEDICT weld nuggetCihui weld nugget