熔核

róng hédong hạch

Hán Việt: dong hạch · Pinyin: róng hé

Tổng quan

hạt hàn

Cấu tạo: 熔 (dong) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lõi hàn
  • Tần suất từ hạt hàn

Eng

  • Cihui weld nugget
  • Tần suất từ weld nugget

Từ liên quan

Gần nghĩa

核仁 · 核儿 · 核准 · 核减 · 核力 · 核势 · 核发 · 核可