熔漿

róng jiāng dong tương

Hán Việt: dong tương · Pinyin: róng jiāng

Tổng quan

dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Cấu tạo: (dong) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)

Eng

  • CC-CEDICT lava, magma or other molten material (metal, glass etc)
  • Cihui lava, magma or other molten material (metal, glass etc)