熔點

róng diǎn dong điểm

Hán Việt: dong điểm · Pinyin: róng diǎn

Tổng quan

điểm nóng chảy

Cấu tạo: (dong) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm nóng chảy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定的壓力下,晶體物質由固態轉變為液態時所保持的固定溫度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晶体物质开始熔化为液体时的温度。不同晶体物质熔点不同,非晶体物质(如玻璃、石蜡、塑料等)没有熔点可言。

Eng

  • CC-CEDICT melting point
  • Cihui melting point