熔絲盤 dong ti bàn Hán Việt: dong ti bàn Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 絲 (ti) + 盤 (bàn)Hán Việtdong ti bànCấu tạo熔 + 絲 + 盤 · dong + ti + bàn nghĩa thành phần: dong + ti + bàn Nghĩa EngCihui fuseboard