熔結劑 dong kết tề Hán Việt: dong kết tề Tổng quan (hoá học) chất làm kết tụ Cấu tạo: 熔 (dong) + 結 (kết) + 劑 (tề)Hán Việtdong kết tềCấu tạo熔 + 結 + 劑 · dong + kết + tề nghĩa thành phần: dong + kết + tề Nghĩa ViệtCihui (hoá học) chất làm kết tụ