熔補 dong bổ Hán Việt: dong bổ Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 補 (bổ)Hán Việtdong bổCấu tạo熔 + 補 · dong + bổ nghĩa thành phần: dong + bổ Nghĩa EngCihui tinkering