熔銷 dong tiêu Hán Việt: dong tiêu Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 銷 (tiêu)Hán Việtdong tiêuCấu tạo熔 + 銷 · dong + tiêu nghĩa thành phần: dong + tiêu Nghĩa EngCihui 熔銷 óngxiāo v. melt; smelt