熙事 xī shì · hi sự Hán Việt: hi sự · Pinyin: xī shì Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 事 (sự)Pinyinxī shìHán Việthi sựCấu tạo熙 + 事 · hi + sự nghĩa thành phần: hi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的事。熙,通"禧"。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的事。熙,通"禧"。