熙壤 xī rǎng·hi nhưỡng Hán Việt: hi nhưỡng · Pinyin: xī rǎng Tổng quan biến thể của 熙攘[xī rǎng] Cấu tạo: 熙 (hi) + 壤 (nhưỡng)Pinyinxī rǎngHán Việthi nhưỡngTừ loạitínhCấu tạo熙 + 壤 · hi + nhưỡng nghĩa thành phần: hi + nhưỡng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ồn àoEngCihui variant of 熙攘 Từ liên quan Gần nghĩa壤土 · 壤塘 · 壤子 · 熙怡 · 熙提 · 熙攘 · 熙熙 · 熙笑