熙天

xī tiān hi thiên

Hán Việt: hi thiên · Pinyin: xī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明朗的天空; 使世运昌明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明朗的天空。 2.使世运昌明。