熙平 xī píng · hi bình Hán Việt: hi bình · Pinyin: xī píng Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 平 (bình)Pinyinxī píngHán Việthi bìnhCấu tạo熙 + 平 · hi + bình nghĩa thành phần: hi + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴虏定。Tân Hoa Tự Điển 1.兴虏定。