熙怡
hi di
Hán Việt: hi di · Pinyin: xī yí
Tổng quan
ui vẻ. hi di hi di ☆Vui vẻ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ui vẻ. hi di hi di ☆Vui vẻ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和悅的樣子。南朝宋.鮑照〈擬行路難〉一八首之一○:「為此令人多悲悒,君當縱意自熙怡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和乐;喜悦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.和乐;喜悦。
Eng
- Cihui 熙怡 xīyí v.p. <wr.> amiable and cordial