熙怡

xī yíhi di

Hán Việt: hi di · Pinyin: xī yí

Tổng quan

Vui vẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.和乐; 喜悦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

和悅的樣子。南朝宋.鮑照〈擬行路難〉一八首之一○:「為此令人多悲悒,君當縱意自熙怡。」

Cấu tạo: 熙 (hi) + 怡 (di)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ
  • Tần suất từ Vui vẻ.; ui vẻ
  • Biên soạn 熙怡 xīyí v.p. <wr.> amiable and cordial

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和悅的樣子。南朝宋.鮑照〈擬行路難〉一八首之一○:「為此令人多悲悒,君當縱意自熙怡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.和乐; 喜悦。

Eng

  • Cihui 熙怡 xīyí v.p. <wr.> amiable and cordial
  • Tần suất từ 熙怡 xīyí v.p. <wr.> amiable and cordial

Từ liên quan

Gần nghĩa

熙怡叟 · 怡人 · 怡保 · 怡悦 · 怡然 · 熙壤 · 熙提 · 熙攘