熙恬 xī tián · hi điềm Hán Việt: hi điềm · Pinyin: xī tián Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 恬 (điềm)Pinyinxī tiánHán Việthi điềmCấu tạo熙 + 恬 · hi + điềm nghĩa thành phần: hi + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓安于逸乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓安于逸乐。