熙攘

xī rǎng hi nhương

Hán Việt: hi nhương · Pinyin: xī rǎng

Tổng quan

không yên

Cấu tạo: (hi) + (nhương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không yên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人來人往,忙碌紛紜。明.孫仁孺《東郭記》第四四齣:「曲傳東郭非嘲諷,則索把齊人尊捧,君不見盡處熙攘名利中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"熙熙攘攘"。

Eng

  • CC-CEDICT restless
  • Cihui restless