熙明 xī míng · hi minh Hán Việt: hi minh · Pinyin: xī míng Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 明 (minh)Pinyinxī míngHán Việthi minhCấu tạo熙 + 明 · hi + minh nghĩa thành phần: hi + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛清明。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛清明。