熙泰 xī tài · hi thái Hán Việt: hi thái · Pinyin: xī tài Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 泰 (thái)Pinyinxī tàiHán Việthi tháiCấu tạo熙 + 泰 · hi + thái nghĩa thành phần: hi + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和顺。Tân Hoa Tự Điển 1.和顺。