熙熙壤壤
hi hi nhưỡng nhưỡng
Hán Việt: hi hi nhưỡng nhưỡng · Pinyin: xī xī rǎng rǎng
Tổng quan
biến thể của 熙熙攘攘
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 熙熙攘攘
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人來人往,熱鬧紛紜的樣子。語本《史記.卷一二九.貨殖傳.序》:「天下熙熙,皆為利來;天下壤壤,皆為利往。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人来人往,喧闹纷杂。壤,通“攘”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容人来人往,喧闹纷杂。壤,通攘”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 熙熙攘攘[xi1 xi1 rang3 rang3]
- Cihui variant of 熙熙攘攘