熙熙融融

xī xī róng róng hi hi dung dung

Hán Việt: hi hi dung dung · Pinyin: xī xī róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (hi) + (dung) + (dung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛和睦的樣子。如:「如今國泰民安,人民安居樂業,熙熙融融,一片祥和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲爱和睦的样子。