熙熙融融

xī xī róng rónghi hi dung dung

Hán Việt: hi hi dung dung · Pinyin: xī xī róng róng

Tổng quan

"chinese_explanation": "亲爱和睦的样子。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

亲爱和睦的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

親愛和睦的樣子。如:「如今國泰民安,人民安居樂業,熙熙融融,一片祥和。」

Cấu tạo: 熙 (hi) + 熙 (hi) + 融 (dung) + 融 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 亲爱和睦的样子。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛和睦的樣子。如:「如今國泰民安,人民安居樂業,熙熙融融,一片祥和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲爱和睦的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熙熙攘攘 · 熙熙壤壤 · 融融泄泄 · 熙熙而来 · 融融其乐 · 融融冶冶 · 融融怡怡 · 融融曳曳