熙盛 xī shèng · hi thịnh Hán Việt: hi thịnh · Pinyin: xī shèng Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 盛 (thịnh)Pinyinxī shèngHán Việthi thịnhCấu tạo熙 + 盛 · hi + thịnh nghĩa thành phần: hi + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴隆。Tân Hoa Tự Điển 1.兴隆。