熙笑

xī xiàohi tiếu

Hán Việt: hi tiếu · Pinyin: xī xiào

Tổng quan

Cười vui vẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.怡然而笑。

Cấu tạo: 熙 (hi) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cười vui vẻ
  • Biên soạn 熙笑 xīxiào v. <wr.> laugh happily

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.怡然而笑。

Eng

  • Cihui 熙笑 xīxiào v. <wr.> laugh happily

Từ liên quan

Gần nghĩa

熙壤 · 熙怡 · 熙提 · 熙攘 · 熙熙 · 熙連 · 笑傲 · 笑具